Từ vựng
N1Danh từ

草刈り

くさかり

Nghĩa

  • 1.cắt cỏ
  • 2.máy cắt cỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mowing, mower
Tiếng Việt
cắt cỏ, máy cắt cỏ
日本語
草刈り, 刈り取り
한국어
풀 베기, 풀 베는 기계
中文
割草, 割草机
Bahasa Indonesia
memotong rumput
ภาษาไทย
การตัดหญ้า
Español
corte de césped
Français
tonte
Deutsch
Rasenmähen
Português
corte de grama

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.