Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

刈る

かる

Nghĩa

  • 1.cắt (cỏ, tóc, v.v.)
  • 2.mắc cỏ
  • 3.tỉa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to cut (grass, hair, etc.), to mow, to clip
Tiếng Việt
cắt (cỏ, tóc, v.v.), mắc cỏ, tỉa
日本語
刈る(草、髪など), 刈る, 切る
한국어
자르다 (잔디, 머리 등), 베다, 다듬다
中文
剪(草、头发等), 割草, 修剪
Bahasa Indonesia
memotong
ภาษาไทย
ตัด
Español
cortar
Français
tondre
Deutsch
mähen
Português
cortar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 雨が降る前に、最後の米を刈ることができました。

    Trước khi mưa rơi, chúng tôi đã gặt được lúa cuối cùng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.