N1Danh từ
盆踊り
ぼんおどり
Nghĩa
- 1.múa lễ Bon
- 2.múa đèn lồng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Bon Festival dance, Lantern Festival dance
- Tiếng Việt
- múa lễ Bon, múa đèn lồng
- 日本語
- 盆踊り, ランタン祭りの踊り
- 한국어
- 본오도리, 등불 축제 춤
- 中文
- 盆舞, 灯笼节舞】
- Bahasa Indonesia
- tari festival Obon
- ภาษาไทย
- การเต้นรำเทศกาลโอบง
- Español
- baile del festival Obon
- Français
- danse du festival Obon
- Deutsch
- Bon-Festival-Tanz
- Português
- dança do Festival Bon
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.