Từ vựng
N2Danh từ

お盆

おぼん

Nghĩa

  • 1.lễ hội Obon

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Obon (Buddhist festival to honor the spirits of ancestors)
Tiếng Việt
lễ hội Obon
日本語
お盆
한국어
오본 (조상 기리는 축제)
中文
盂兰盆节
Bahasa Indonesia
Obon (festival Buddhis untuk menghormati arwah)
ภาษาไทย
โอบง (เทศกาลบูชาบรรพบุรุษ)
Español
Obon (festival budista)
Français
Obon (festival bouddhiste)
Deutsch
Obon (Fest zur Ehrung der Ahnen)
Português
Obon (festival budista)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • お盆に祖父母を訪ねるために家に行きました

    Tôi đã đến thăm ông bà trong dịp O-Bon.

  • おじいさんも毎年お盆に私たちに思い出を話してくれました

    Ông tôi cũng đã chia sẻ những kỷ niệm với chúng tôi mỗi năm trong dịp O-Bon.

  • 家族と過ごすお盆休みは、特別な時間だと再認識させられる。

    Kỳ nghỉ O-Bon trải qua cùng gia đình khiến cô nhận ra một lần nữa rằng đó là thời gian đặc biệt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.