Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

踊る

おどる

Nghĩa

  • 1.nhảy múa
  • 2.được thao túng
  • 3.nhảy theo nhạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to dance (orig. a hopping dance), to be manipulated, to dance to someone's tune
Tiếng Việt
nhảy múa, được thao túng, nhảy theo nhạc
日本語
踊る, 操られる, 誰かの曲に合わせて踊る
한국어
춤추다, 조종되다, 누군가의 곡에 맞춰 춤추다
中文
跳舞, 被操控, 随曲而舞
Bahasa Indonesia
menari, dimanipulasi, menari mengikuti irama seseorang
ภาษาไทย
เต้นรำ, ถูกควบคุม, เต้นไปตามเสียงของใครบางคน
Español
bailar, ser manipulado, bailar al son de alguien
Français
danser, être manipulé, danser au son de quelqu'un
Deutsch
tanzen, manipuliert werden, jemandens Melodie tanzen
Português
dançar, ser manipulado, dançar ao som de alguém

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.