N1Danh từ
甲子園
こうしえん
Nghĩa
- 1.Sân Koshien (công viên bóng chày ở Nishinomiya, tỉnh Hyōgo)
- 2.Giải bóng chày toàn quốc
- 3.Mùa hè Koshien
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Koshien Stadium (baseball park in Nishinomiya, Hyōgo Prefecture), National High School Baseball Tournament (held annually in August at Koshien Stadium), Summer Koshien
- Tiếng Việt
- Sân Koshien (công viên bóng chày ở Nishinomiya, tỉnh Hyōgo), Giải bóng chày toàn quốc, Mùa hè Koshien
- 日本語
- 甲子園
- 한국어
- 고시엔 경기장(항구), 전국 고교 야구 대회, 여름 고시엔
- 中文
- 甲子园(兵库县西宫市的棒球场), 全国高中棒球锦标赛, 夏季甲子园
- Bahasa Indonesia
- Stadion Koshien
- ภาษาไทย
- สนามกีฬาคอชิเอน
- Español
- Estadio Koshien
- Français
- Stade Koshien
- Deutsch
- Koshien Stadion
- Português
- Estádio Koshien
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.