Từ vựng
N1Danh từ

無闇に

むやみに

Nghĩa

  • 1.không suy nghĩ
  • 2.vô tâm
  • 3.liều lĩnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thoughtlessly, recklessly, rashly
Tiếng Việt
không suy nghĩ, vô tâm, liều lĩnh
日本語
無思無慮で, 無計画に, 無分別に
한국어
무사히, 경솔하게, 무턱대고
中文
冲动地, 无意识地, 无节制地
Bahasa Indonesia
tanpa pikir panjang
ภาษาไทย
โดยไม่คิด
Español
sin pensar
Français
sans réfléchir
Deutsch
gedankenlos
Português
sem pensar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.