N1Danh từ
狭き門
せまきもん
Nghĩa
- 1.cửa hẹp (trong Kinh Thánh)
- 2.cửa chui hẹp
- 3.rào cản cao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the strait gate (in the Bible), the narrow gate, high barrier (to enter a highly competitive school, company, etc.)
- Tiếng Việt
- cửa hẹp (trong Kinh Thánh), cửa chui hẹp, rào cản cao
- 日本語
- 狭き門
- 한국어
- 좁은 문 (성경에서), 좁은 입구, 높은 장벽
- 中文
- 窄门(在圣经中), 狭窄的入口, 高难度的入学门槛
- Bahasa Indonesia
- pintu sempit
- ภาษาไทย
- ประตูแคบ
- Español
- puerta estrecha
- Français
- porte étroite
- Deutsch
- enge Pforte
- Português
- porta estreita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.