Từ vựng
N1Danh từ

溺死体

できしたい

Nghĩa

  • 1.xác chết đuối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
drowned body
Tiếng Việt
xác chết đuối
日本語
溺死体
한국어
익사한 시체
中文
溺亡尸体
Bahasa Indonesia
mayat tenggelam
ภาษาไทย
ศพจมน้ำ
Español
cuerpo ahogado
Français
corps noyé
Deutsch
ertrunkene Leiche
Português
corpo afogado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.