Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

勝る

まさる

Nghĩa

  • 1.vượt trội
  • 2.hơn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to excel, to surpass
Tiếng Việt
vượt trội, hơn
日本語
勝る
한국어
우수하다, 초월하다
中文
超越, 胜过
Bahasa Indonesia
melampaui, menyusul
ภาษาไทย
โดดเด่น, เหนือกว่า
Español
sobresalir, superar
Français
exceller, dépasser
Deutsch
übertreffen, überbieten
Português
sobressair, ultrapassar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.