N2Danh từ
漆喰
しっくい
Nghĩa
- 1.vữa vôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lime plaster
- Tiếng Việt
- vữa vôi
- 日本語
- 漆喰
- 한국어
- 석회 플라스터
- 中文
- 石灰灰泥
- Bahasa Indonesia
- pelapis kapur
- ภาษาไทย
- ปูนขาว
- Español
- revoque de cal
- Français
- enduit à la chaux
- Deutsch
- Löschputz
- Português
- cimento cal
Kanji được dùng
漆喰
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.