Từ vựng
N2Danh từ

漆器

しっき

Nghĩa

  • 1.đồ sơn mài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lacquerware
Tiếng Việt
đồ sơn mài
日本語
漆器
한국어
도자기
中文
漆器
Bahasa Indonesia
barang dari lak
ภาษาไทย
สินค้าเคลือบ
Español
artículos de laca
Français
objets en laque
Deutsch
Lackwaren
Português
artigos de laca

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 輪島は日本有数の漆器産地であり、伝統が息づく町です。

    Wajima là một trong những trung tâm đồ sơn mài hàng đầu của Nhật Bản, nơi truyền thống vẫn sống động.

  • ここにある漆器工房では、三代目職人の田中さんが日々漆を塗る作業に励んでいます。

    Tại một xưởng ở đây, nghệ nhân thế hệ thứ ba ông Tanaka hàng ngày cần mẫn sơn phủ.

  • 漆器の市場は年々縮小しつつありますが、彼は決してあきらめることがありません。

    Mặc dù thị trường đồ sơn mài đang thu hẹp từng năm, ông không bao giờ từ bỏ.

  • 彼の情熱は若い世代にも影響を与え、漆器という文化が次の時代に引き継がれようと努めています。

    Niềm đam mê của anh ấy ảnh hưởng đến thế hệ trẻ, và nền văn hóa của sơn mài đang nỗ lực để được truyền lại cho thời đại tiếp theo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.