N1Danh từ
洋菓子
ようがし
Nghĩa
- 1.bánh kẹo phương Tây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Western confectionery
- Tiếng Việt
- bánh kẹo phương Tây
- 日本語
- 洋菓子, 西洋菓子
- 한국어
- 양과자, 서양 과자
- 中文
- 西点, 西式糕点
- Bahasa Indonesia
- permen barat
- ภาษาไทย
- ขนมหวานแบบตะวันตก
- Español
- dulces occidentales
- Français
- confiseries occidentales
- Deutsch
- westliche Süßwaren
- Português
- doçaria ocidental
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.