N1Danh từ
浜辺
はまべ
Nghĩa
- 1.bãi biển
- 2.bờ biển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beach, foreshore
- Tiếng Việt
- bãi biển, bờ biển
- 日本語
- はまべ, 浜辺
- 한국어
- 해변, 해안
- 中文
- 海滩, 海岸
- Bahasa Indonesia
- pantai, tepi laut
- ภาษาไทย
- ชายหาด, ริมหาด
- Español
- playa, orilla
- Français
- plage, rive
- Deutsch
- Strand, Ufer
- Português
- praia, costa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
大波が浜辺を漂う
Những con sóng lớn trôi dạt dọc bờ biển.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.