Từ vựng
N1Danh từ

汎関数

はんかんすう

Nghĩa

  • 1.hàm số

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
functional
Tiếng Việt
hàm số
日本語
関数的
한국어
기능적
中文
功能
Bahasa Indonesia
fungsional
ภาษาไทย
ฟังก์ชัน
Español
funcional
Français
fonctionnel
Deutsch
funktional
Português
funcional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.