Từ vựng
N1Danh từ

浄瑠璃

じょうるり

Nghĩa

  • 1.jōruri
  • 2.hình thức độc thoại kịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
jōruri, type of dramatic recitation accompanied by a shamisen (associated with Japanese puppet theater)
Tiếng Việt
jōruri, hình thức độc thoại kịch
日本語
浄瑠璃, 三味線に伴う演劇的な朗読み
한국어
조루리, 샤미센과 함께 하는 독극 연극
中文
浄瑠璃, 伴随三味线的戏剧性朗诵
Bahasa Indonesia
jōruri
ภาษาไทย
โจรุดะ
Español
jōruri
Français
jōruri
Deutsch
jōruri
Português
jōruri

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.