Từ vựng
N1Danh từ

瑠璃

るり

Nghĩa

  • 1.lazuli
  • 2.màu xanh lazuli
  • 3.beryl

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lapis lazuli, lapis lazuli (color), beryl
Tiếng Việt
lazuli, màu xanh lazuli, beryl
日本語
ラピスラズリ, ラピスラズリ(色), ベリル
한국어
라피스 라줄리, 라피스 라줄리 (색), 베릴
中文
青金石, 青金石(颜色), 绿柱石
Bahasa Indonesia
lapis lazuli
ภาษาไทย
ลาพิส ลาซูลี
Español
lapislázuli
Français
lapis-lazuli
Deutsch
Lapislazuli
Português
lapis-lazúli

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 瑠璃の器が砕けた。

    Chiếc bình lưu ly đã vỡ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.