N1Động từ nhóm 1
舞う
まう
Nghĩa
- 1.nhảy múa
- 2.quay cuồng
- 3.bay lượn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to dance (orig. a whirling dance), to whirl (in the wind), to flutter (about)
- Tiếng Việt
- nhảy múa, quay cuồng, bay lượn
- 日本語
- 舞う, 風に舞う, 舞い上がる
- 한국어
- 춤추다, 바람에 휘날리다, 펄럭이다
- 中文
- 跳舞, 旋转, 飘动
- Bahasa Indonesia
- menari
- ภาษาไทย
- เต้น
- Español
- bailar
- Français
- danser
- Deutsch
- tanzen
- Português
- dançar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.