Từ vựng
N1Danh từ

模倣犯

もほうはん

Nghĩa

  • 1.tội phạm sao chép
  • 2.tội phạm mô phỏng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
copycat criminal, copycat crime
Tiếng Việt
tội phạm sao chép, tội phạm mô phỏng
日本語
模倣犯, 模仿犯
한국어
모방 범죄자, 모방 범행
中文
模仿犯罪者, 抄袭罪
Bahasa Indonesia
penjahat imitasi, kejahatan imitasi
ภาษาไทย
อาชญากรเลียนแบบ, อาชญากรรมเลียนแบบ
Español
criminal imitador, delito imitador
Français
criminel imitateurn, crime de copie
Deutsch
Nachahmerverbrecher
Português
criminoso imitador, crime imitador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.