Từ vựng
N1Danh từ

栗焼酎

くりしょうちゅう

Nghĩa

  • 1.rượu hạt dẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chestnut shōchū
Tiếng Việt
rượu hạt dẻ
日本語
栗焼酎
한국어
밤 소주
中文
栗子烧酒
Bahasa Indonesia
shōchū kastanye
ภาษาไทย
ชอชูเกาลัด
Español
shōchū de castaña
Français
shōchū de châtaigne
Deutsch
Edelkastanien-Shōchū
Português
shōchū de castanha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.