Từ vựng
N1Danh từ

藤棚

ふじだな

Nghĩa

  • 1.giàn hoa tử đằng
  • 2.giàn hoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wisteria trellis, wisteria arbor (arbour), wisteria pergola
Tiếng Việt
giàn hoa tử đằng, giàn hoa
日本語
藤棚, 藤のアーチ, 藤のトレリス
한국어
등나무 정원, 등나무 아치, 등나무 테라스
中文
藤棚, 藤蔓凉亭, 藤架
Bahasa Indonesia
kanopi wisteria
ภาษาไทย
ซุ้มสตรอเบอรี
Español
toldo de glicina
Français
pergola de glycine
Deutsch
Wisteria-Pergola
Português
pergula de glicínia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.