Từ vựng
N1Danh từ

戸棚

とだな

Nghĩa

  • 1.tủ bần
  • 2.tủ khóa
  • 3.tủ đồ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cupboard, locker, closet
Tiếng Việt
tủ bần, tủ khóa, tủ đồ
日本語
戸棚, ロッカー, クローゼット
한국어
찬장, 사물함, 옷장
中文
碗橱, 储物柜, 衣柜
Bahasa Indonesia
lemari, gudang, lemari
ภาษาไทย
ตู้, ล็อกเกอร์, ตู้เสื้อผ้า
Español
armario, taquilla, closet
Français
placard, casier, armoire
Deutsch
Schrank, Schrank, Kleiderschrank
Português
armário, cabideiro, closet

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.