Từ vựng
N1Danh từ

曼谷

バンコク

Nghĩa

  • 1.Bangkok (Thái Lan)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Bangkok (Thailand)
Tiếng Việt
Bangkok (Thái Lan)
日本語
バンコク(タイ)
한국어
방콕(태국)
中文
曼谷(泰国)
Bahasa Indonesia
Bangkok
ภาษาไทย
กรุงเทพมหานคร
Español
Bangkok
Français
Bangkok
Deutsch
Bangkok
Português
Bangkok

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.