héo, khô, tàn, tàn úa
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- か.れる
- か.す
Về kanji này
Kanji "枯" có nghĩa chính là "héo" hoặc "khô". Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ trong từ "枯れる" (kareru) có nghĩa là "héo" hoặc "khô". Ngoài ra, "枯" cũng xuất hiện trong một số từ ghép, chẳng hạn như "枯れ木" (kareki) nghĩa là "cây chết" và "枯葉" (kareha) nghĩa là "lá khô". Khi sử dụng, cần lưu ý rằng "枯" có thể miêu tả tình trạng của cây cối hoặc thực vật nhưng cũng có thể áp dụng theo cách bóng bẩy hơn để nói về cảm xúc hoặc tình huống mà không còn sức sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
冬には木が枯れることがある。
Mùa đông, cây có thể héo úa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- withered, dried up
- Tiếng Việt
- héo, khô, tàn, tàn úa
- 日本語
- 枯れる, 枯らす
- 한국어
- 시들어간
- 中文
- 枯萎
- id
- layu
- th
- เหี่ยวแห้ง
- es
- marchito
- fr
- séché
- de
- verwelkt
- pt
- murcho
Từ ghép phổ biến
- 枯れ木dead tree
- 枯葉dry leaf, withered leaf
- 枯れるto wither, to die (plants)
- 枯らすto make something wither, to dry up
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.