Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

枯れる

か.れる

Nghĩa

  • 1.héo
  • 2.khô
  • 3.tàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to wither, to die (plants)
Tiếng Việt
héo, khô, tàn
日本語
枯れる
한국어
시들다
中文
枯萎
Bahasa Indonesia
layu
ภาษาไทย
เหี่ยวเฉา
Español
marchitarse
Français
se faner
Deutsch
verblühen
Português
murchar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.