N1Danh từ
擁護論
ようごろん
Nghĩa
- 1.bảo vệ
- 2.bảo vệ (ví dụ trong tranh luận)
- 3.biện giải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- championship, defense (e.g. of a position in debate), apologetics
- Tiếng Việt
- bảo vệ, bảo vệ (ví dụ trong tranh luận), biện giải
- 日本語
- 擁護, 防御, 言い訳
- 한국어
- 옹호, 방어, 변론
- 中文
- 辩护, 辩词, 辩解
- Bahasa Indonesia
- pertahanan
- ภาษาไทย
- การปกป้อง
- Español
- defensa
- Français
- défense
- Deutsch
- Verteidigung
- Português
- defesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.