Từ vựng
N1Danh từ

替え芯

かえしん

Nghĩa

  • 1.ruột bút dự phòng
  • 2.thay thế bấc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spare pencil lead, pen refill (cartridge), replacement wick (e.g. of a lantern)
Tiếng Việt
ruột bút dự phòng, thay thế bấc
日本語
替え芯, 替えの芯
한국어
예비 심, 펜 리필
中文
替换芯, 备用铅芯, 替换灯芯
Bahasa Indonesia
led pensil cadangan
ภาษาไทย
หัวดินสอสำรอง
Español
mina de lápiz de repuesto
Français
mine de crayon de rechange
Deutsch
Ersatzbleistiftmine
Português
grafite de reserva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.