Từ vựng
N1Danh từ

播但線

ばんたんせん

Nghĩa

  • 1.Tuyến Bantan (tỉnh Hyōgo)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Bantan Line (Hyogo Prefecture)
Tiếng Việt
Tuyến Bantan (tỉnh Hyōgo)
日本語
播但線(兵庫県)
한국어
반단선 (효고 현)
中文
播但线(兵库县)
Bahasa Indonesia
Jalur Bantan
ภาษาไทย
เส้นทางบันตัน
Español
línea Bantan
Français
ligne Bantan
Deutsch
Bantanbahn
Português
linha Bantan

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.