tuy nhiên, nhưng
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- ただ.し
Về kanji này
Kanji「但」có nghĩa chính là "nhưng" hoặc "tuy nhiên" trong tiếng Nhật. Kanji này thường được dùng trong các câu để thể hiện ý kiến trái ngược hoặc bổ sung thông tin. Một số từ ghép phổ biến như 但し (ただし) có nghĩa là "nhưng"; 但馬 (たじま) là tên một vùng lịch sử ở Hyōgo; và 但馬牛 (たじまうし) là giống bò Wagyu nổi tiếng. Khi sử dụng, bạn cũng cần lưu ý rằng 但 thường đi kèm với các câu hoặc từ khác để tạo ra nghĩa chính xác hơn.
Câu ví dụ
但し、条件があります。
Tuy nhiên, có những điều kiện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- however, but
- Tiếng Việt
- tuy nhiên, nhưng
- 日本語
- 但, ただし
- 한국어
- 그러나, 단
- 中文
- 然而, 但是
- id
- namun, tetapi
- th
- อย่างไรก็ตาม, แต่
- es
- pero, sin embargo
- fr
- cependant, mais
- de
- aber, doch
- pt
- contudo, mas
Từ ghép phổ biến
- 但しbut, however, provided that
- 但馬Tajima (former province located in the north of present-day Hyōgo Prefecture)
- 但馬牛Tajima cattle (breed of black Wagyu cattle), Tajima beef
- 播但線Bantan Line (Hyogo Prefecture)
- 但し付きconditional
- 但し書きproviso
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.