Từ vựng
N1Danh từ

乗り

のり

Nghĩa

  • 1.cưỡi
  • 2.lên
  • 3.tán (sơn)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
riding, ride, spread (of paints)
Tiếng Việt
cưỡi, lên, tán (sơn)
日本語
乗り, 乗ること, 広がる
한국어
탑승, 타다, 퍼짐
中文
骑, 乘坐, 涂抹(颜料)
Bahasa Indonesia
naik
ภาษาไทย
การขี่
Español
montar
Français
montée
Deutsch
Reiten
Português
cavalgada

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ジャーナリストは新しい提案を出し、乗り切ることができた

    Nhà báo đã đưa ra đề xuất mới và có thể vượt qua được.

  • 悲しい時もありますが、感謝の気持ちで乗り越えます。

    Cũng có những lúc buồn, nhưng ông ấy vượt qua bằng lòng biết ơn.

  • 成長のためは、時に困難を乗り越える必要があるのかもしれませんね。

    Để phát triển, có thể cần phải vượt qua khó khăn vào những lúc nhất định.

  • その通りです。困難を乗り越えることで、自己理解も深まるでしょう。

    Chính xác. Vượt qua khó khăn cũng sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về bản thân.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.