đánh, giáng, tấn công
On'yomi (音読み)
- ダ
- ダツ
Kun'yomi (訓読み)
- う.つ
- う.ち
- なぐ.る
Về kanji này
Kanji "打" mang nghĩa chính là "đánh", "cú đánh" hay "tấn công". Kanji này thường được dùng như động từ, chẳng hạn là trong từ "打つ" (うつ), có nghĩa là "đánh" hoặc "gõ". Ngoài ra, "打" còn xuất hiện trong nhiều từ ghép như "打ち合わせ" (うちあわせ) nghĩa là "cuộc họp" hoặc "hẹn gặp", và "打撃" (だげき) nghĩa là "cú đánh". Một từ khác là "打楽器" (だがっき), chỉ "nhạc cụ gõ". Lưu ý rằng khi sử dụng "打" trong các từ ghép, ý nghĩa có thể thay đổi và trở nên cụ thể hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
友達とテニスを打つ。
Tôi chơi tennis với bạn bè.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hit, strike, attack
- Tiếng Việt
- đánh, giáng, tấn công
- 日本語
- 打つ, 叩く, 叩き
- 한국어
- 치다, 타격
- 中文
- 打, 攻击
- id
- memukul, serangan
- th
- ตี, โจมตี
- es
- golpear, ataque
- fr
- frapper, attaquer
- de
- schlagen, treffen
- pt
- bater, atacar
Từ ghép phổ biến
- 打ち合わせmeeting, discussion
- 打撃blow, strike, shock
- 打楽器percussion instrument
- 打つto hit, to strike
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.