Từ vựng
N1Danh từ

控え室

ひかえしつ

Nghĩa

  • 1.phòng chờ
  • 2.phòng trước
  • 3.phòng đợi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
waiting room, anteroom, antechamber
Tiếng Việt
phòng chờ, phòng trước, phòng đợi
日本語
待合室, 前室, 控室
한국어
대기실, 안방, 연회실
中文
候诊室, 前厅, 前室
Bahasa Indonesia
ruang tunggu, ruang anteroom, antechamber
ภาษาไทย
ห้องรอ, ห้องรอ, ห้องรอ
Español
sala de espera, anteroom, antecamara
Français
salle d'attente, antechambre, antechambre
Deutsch
Wartezimmer, Vorsaal, Antichambre
Português
sala de espera, anteroom, antecede

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.