kiềm chế
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひか.える
- ひか.え
Về kanji này
Kanji 「控」 mang nghĩa chính là "kiềm chế" hoặc "rút lui". Đây thường là một động từ, thể hiện sự cân nhắc hoặc tránh xa cái gì đó. Một số từ ghép tiêu biểu như 控除 (こうじょ), có nghĩa là "khấu trừ", hay 控訴 (こうそ), nghĩa là "kháng cáo" trước tòa. Từ 控える (ひかえる) có nghĩa là "kiềm chế" hoặc "tránh xa" cái gì đó, thể hiện tính tiết chế. Còn 控え室 (ひかえしつ) nghĩa là "phòng chờ", chỉ nơi mà mọi người đợi trước khi vào một sự kiện nào đó. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý, vì vậy cần lưu ý khi giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
控え室で待機しなさい。
Xin hãy chờ ở phòng chờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- withdraw, draw in, hold back, refrain from, be moderate
- Tiếng Việt
- kiềm chế
- 日本語
- 控える
- 한국어
- 자제하다
- 中文
- 约束
- id
- menarik kembali, menarik, menahan, menahan diri, bermoderasi
- th
- ถอนตัว, ดึงกลับ, ยับยั้ง, หลีกเลี่ยง, มีการประหยัด
- es
- retirarse, retraer, contener, abstenerse, ser moderado
- fr
- se retirer, ramener, retenir, s'abstenir, être modéré
- de
- zurückziehen, einkassieren, zurückhalten, von absehen, maßvoll sein
- pt
- retirar, recolher, segurar, abster-se, ser moderado
Từ ghép phổ biến
- 控除subtraction, deduction (e.g. of tax)
- 控訴appeal to a higher court, intermediate appeal
- 控えるto be temperate in, to refrain, to abstain
- 控えreserve, spare, backup
- 控え室waiting room, anteroom, antechamber
- 買い控えrestrained buying
- 差し控えるto be moderate in, to be temperate in, to not do too much of
- 控えめmoderate, reserved, modest
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.