Quay lại từ điển
JLPT N111画 · 11 nétbộ thủ 手tần suất #1000Kanji Jōyō (thường dụng)

kiềm chế

On'yomi (音読み)

  • コウ

Kun'yomi (訓読み)

  • ひか.える
  • ひか.え

Gợi nhớ

Khi giữ tay lại, bạn đang rút lui và kiềm chế bản thân, như một người khéo léo biết cách kiềm chế cảm xúc.

Về kanji này

Kanji 「控」 mang nghĩa chính là "kiềm chế" hoặc "rút lui". Đây thường là một động từ, thể hiện sự cân nhắc hoặc tránh xa cái gì đó. Một số từ ghép tiêu biểu như 控除 (こうじょ), có nghĩa là "khấu trừ", hay 控訴 (こうそ), nghĩa là "kháng cáo" trước tòa. Từ 控える (ひかえる) có nghĩa là "kiềm chế" hoặc "tránh xa" cái gì đó, thể hiện tính tiết chế. Còn 控え室 (ひかえしつ) nghĩa là "phòng chờ", chỉ nơi mà mọi người đợi trước khi vào một sự kiện nào đó. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý, vì vậy cần lưu ý khi giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 控え室で待機しなさい。

    Xin hãy chờ ở phòng chờ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
withdraw, draw in, hold back, refrain from, be moderate
Tiếng Việt
kiềm chế
日本語
控える
한국어
자제하다
中文
约束
id
menarik kembali, menarik, menahan, menahan diri, bermoderasi
th
ถอนตัว, ดึงกลับ, ยับยั้ง, หลีกเลี่ยง, มีการประหยัด
es
retirarse, retraer, contener, abstenerse, ser moderado
fr
se retirer, ramener, retenir, s'abstenir, être modéré
de
zurückziehen, einkassieren, zurückhalten, von absehen, maßvoll sein
pt
retirar, recolher, segurar, abster-se, ser moderado

Từ ghép phổ biến

  • 控除こうじょsubtraction, deduction (e.g. of tax)
  • 控訴こうそappeal to a higher court, intermediate appeal
  • 控えるひかえるto be temperate in, to refrain, to abstain
  • 控えひかえreserve, spare, backup
  • 控え室ひかえしつwaiting room, anteroom, antechamber
  • 買い控えかいびかえrestrained buying
  • 差し控えるさしひかえるto be moderate in, to be temperate in, to not do too much of
  • 控えめひかえめmoderate, reserved, modest

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.