N1Động từ nhóm 1
戦慄く
わななく
Nghĩa
- 1.run rẩy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to tremble, to shiver, to shake
- Tiếng Việt
- run rẩy
- 日本語
- 震える
- 한국어
- 떨다
- 中文
- 颤抖
- Bahasa Indonesia
- tremor, bergetar, guncang
- ภาษาไทย
- ตัวสั่น, หวาดกลัว, สั่น
- Español
- temblar, estremecerse, sacudir
- Français
- trembler, frissonner, secouer
- Deutsch
- zittern, überwältigen
- Português
- tremendo, tremor, tremer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.