nỗi sợ
On'yomi (音読み)
- リツ
Kun'yomi (訓読み)
- ふる.える
- おそ.れる
- おのの.く
Về kanji này
Kanji 「慄」 mang nghĩa chính là sợ hãi hoặc run rẩy. Kanji này thường được sử dụng như động từ để diễn tả cảm giác khi gặp phải điều gì đó đáng sợ. Một số từ ghép tiêu biểu như 戦慄 (せんりつ) nghĩa là sự run rẩy, thường dùng để mô tả phản ứng của cơ thể khi sợ hãi; 慄然 (りつぜん) có nghĩa là kinh hoàng hoặc hoảng sợ; và 震慄 (しんりつ) nghĩa là cảm giác run rẩy do sợ hãi. Lưu ý rằng kanji này có nghĩa khá mạnh và thường dùng trong các tình huống thể hiện sự sợ hãi cực độ.
Câu ví dụ
恐怖で慄く夜。
Một đêm run rẩy vì sợ hãi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fear
- Tiếng Việt
- nỗi sợ
- 日本語
- 恐れ
- 한국어
- 두려움
- 中文
- 恐惧
- id
- ketakutan
- th
- ความกลัว
- es
- miedo
- fr
- peur
- de
- Angst
- pt
- medo
Từ ghép phổ biến
- 戦慄shudder, shiver, trembling with fear
- 慄然terrified, horrified, trembling with fear
- 慄きshudder, shiver, agitation
- 震慄tremble, shudder, quiver
- 戦慄くto tremble, to shiver, to shake
- 戦々慄々trembling with fear, filled with trepidation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.