Từ vựng
N3Danh từ

押しボタン

おしぼたん

Nghĩa

  • 1.nút ấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
push button
Tiếng Việt
nút ấn
日本語
押しボタン
한국어
푸시 버튼
中文
按键
Bahasa Indonesia
tombol tekan
ภาษาไทย
ปุ่มกด
Español
botón de presión
Français
bouton-poussoir
Deutsch
Druckknopf
Português
botão de pressão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.