N3Động từ nhóm 1
押す
おす
Nghĩa
- 1.đẩy
- 2.ấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to push, to press
- Tiếng Việt
- đẩy, ấn
- 日本語
- 押す
- 한국어
- 누르다, 압박하다
- 中文
- 推, 按
- Bahasa Indonesia
- mendorong, menekan
- ภาษาไทย
- ดัน, กด
- Español
- empujar, presionar
- Français
- pousser, presser
- Deutsch
- drücken, pressen
- Português
- empurrar, pressionar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.