đẩy, ấn
On'yomi (音読み)
- オウ
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- お.
- おし-
- おさ-
Về kanji này
Kanji 「押」 mang nghĩa chính là "đẩy" hoặc "ấn". Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ như chữ "押す" (おす), nghĩa là "đẩy". Một số từ ghép thông dụng với kanji này là "押しボタン" (おしぼたん), nghĩa là "nút ấn"; "押し入れ" (おしいれ), chỉ "tủ quần áo"; và "押し花" (おしばな), tức "hoa ép". Chữ này thường gặp trong các tình huống hàng ngày như cần phải đẩy một cái gì đó hoặc khi nhấn vào các nút. Lưu ý rằng khi sử dụng trong từ ghép, cách đọc có thể thay đổi một chút so với cách đọc khi đứng riêng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
ドアを押して開けてください。
Vui lòng đẩy cửa để mở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- push, press
- Tiếng Việt
- đẩy, ấn
- 日本語
- 押す, 押し
- 한국어
- 밀다
- 中文
- 推压
- id
- mendorong
- th
- กด, ผลัก
- es
- empujar
- fr
- pousser
- de
- drücken
- pt
- empurrar
Từ ghép phổ biến
- 押しボタンpush button
- 押し入れcloset, storage space
- 押すto push, to press
- 押し花pressed flower
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.