N3Danh từ
怖れ
おそれ
Nghĩa
- 1.nỗi sợ hãi
- 2.sự khiếp đảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fear, dread
- Tiếng Việt
- nỗi sợ hãi, sự khiếp đảm
- 日本語
- 恐れ
- 한국어
- 두려움, 두려움
- 中文
- 恐惧, 恐慌
- Bahasa Indonesia
- ketakutan, kekhawatiran
- ภาษาไทย
- ความกลัว, ความหวาดกลัว
- Español
- miedo, temor
- Français
- peur, crainte
- Deutsch
- Furcht, Furcht
- Português
- medo, temor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.