sợ hãi, đáng sợ
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
- こわ.い
- こわ.がる
- おそ.れる
Về kanji này
Kanji 「怖」 có nghĩa chính là "sợ hãi" hoặc "đáng sợ". Nó thường được dùng như một tính từ trong các trường hợp mô tả cảm xúc sợ hãi. Có nhiều từ ghép sử dụng kanji này, ví dụ như "怖がる" (こわがる) có nghĩa là "sợ hãi"; "恐怖" (きょうふ) là "nỗi sợ"; và "怖い話" (こわいはなし) lại ám chỉ đến "câu chuyện kinh dị". Lưu ý rằng khi dùng 「怖」, chúng ta thường xác định cảm xúc sợ hãi về một điều gì đó cụ thể, vì vậy điều này giúp người nghe hiểu rõ hơn về cảm xúc mà người nói đang trải qua.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
暗い道は怖いです。
Những con đường tối rất đáng sợ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- scary, frightening, fear
- Tiếng Việt
- sợ hãi, đáng sợ
- 日本語
- 怖い, 恐ろしい
- 한국어
- 무서운, 두려운
- 中文
- 可怕, 害怕
- id
- menakutkan, menakutkan
- th
- น่ากลัว, น่าสะพรึงกลัว
- es
- aterrador, temeroso
- fr
- effrayant, terrifiant
- de
- beängstigend, furchtbar
- pt
- assustador, impressionante
Từ ghép phổ biến
- 怖がるto fear, to be frightened
- 恐怖fear, terror
- 怖い話scary story
- 怖れfear, dread
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.