Quay lại từ điển
JLPT N39画 · 9 nétbộ thủ 忄tần suất #2385Kanji Jōyō (thường dụng)

sợ hãi, đáng sợ

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • こわ.い
  • こわ.がる
  • おそ.れる

Gợi nhớ

Khi trái tim (心) bắt gặp một điều cổ (古) xưa cũ, nó trở nên sợ hãi và lạnh sống l сп.

Về kanji này

Kanji 「怖」 có nghĩa chính là "sợ hãi" hoặc "đáng sợ". Nó thường được dùng như một tính từ trong các trường hợp mô tả cảm xúc sợ hãi. Có nhiều từ ghép sử dụng kanji này, ví dụ như "怖がる" (こわがる) có nghĩa là "sợ hãi"; "恐怖" (きょうふ) là "nỗi sợ"; và "怖い話" (こわいはなし) lại ám chỉ đến "câu chuyện kinh dị". Lưu ý rằng khi dùng 「怖」, chúng ta thường xác định cảm xúc sợ hãi về một điều gì đó cụ thể, vì vậy điều này giúp người nghe hiểu rõ hơn về cảm xúc mà người nói đang trải qua.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 暗い道は怖いです。

    Những con đường tối rất đáng sợ.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
scary, frightening, fear
Tiếng Việt
sợ hãi, đáng sợ
日本語
怖い, 恐ろしい
한국어
무서운, 두려운
中文
可怕, 害怕
id
menakutkan, menakutkan
th
น่ากลัว, น่าสะพรึงกลัว
es
aterrador, temeroso
fr
effrayant, terrifiant
de
beängstigend, furchtbar
pt
assustador, impressionante

Từ ghép phổ biến

  • 怖がるこわがるto fear, to be frightened
  • 恐怖きょうふfear, terror
  • 怖い話こわいはなしscary story
  • 怖れおそれfear, dread

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.