Từ vựng
N1Danh từ

幻想曲

げんそうきょく

Nghĩa

  • 1.huyền thoại
  • 2.huyền cổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fantasy, fantasia
Tiếng Việt
huyền thoại, huyền cổ
日本語
ファンタジー, ファンタジア
한국어
판타지, 환상곡
中文
幻想, 幻想曲
Bahasa Indonesia
fantasi
ภาษาไทย
เฟนทาซี
Español
fantasía
Français
fantaisie
Deutsch
Fantasie
Português
fantasia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.