suy nghĩ, ý tưởng, khái niệm
On'yomi (音読み)
- ソウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- おも.う
Về kanji này
Kanji 「想」 có nghĩa là tư tưởng, ý tưởng hoặc khái niệm. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể được dùng trong động từ với cách đọc kun'yomi là おも.う. Một số từ ghép phổ biến với 「想」 bao gồm 思想 (しそう) nghĩa là tư tưởng, 想像 (そうぞう) nghĩa là trí tưởng tượng, và 感想 (かんそう) nghĩa là ấn tượng. Cách đọc on’yomi của kanji này là ソウ hoặc ショウ. Khi sử dụng, người học nên chú ý rằng 「想」 thường liên quan đến các khía cạnh trừu tượng của suy nghĩ và cảm nhận.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女のことを想っている。
Tôi đang nghĩ về cô ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thought, idea, concept
- Tiếng Việt
- suy nghĩ, ý tưởng, khái niệm
- 日本語
- 考え, アイデア, 概念
- 한국어
- 생각
- 中文
- 思想
- id
- pikiran
- th
- ความคิด
- es
- pensamiento
- fr
- pensée
- de
- Gedanke
- pt
- pensamento
Từ ghép phổ biến
- 思想thought, ideology
- 想像imagination, imagine
- 意想intention and thought
- 感想impressions, thoughts
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.