N1Danh từ
引き金
ひきがね
Nghĩa
- 1.cò súng
- 2.kích hoạt
- 3.nguyên nhân ngay lập tức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trigger (of a gun, etc.), trigger (for something), immediate cause
- Tiếng Việt
- cò súng, kích hoạt, nguyên nhân ngay lập tức
- 日本語
- 引き金, 何かの引き金, 直接的な原因
- 한국어
- 방아쇠, 무언가의 방아쇠, 즉각적인 원인
- 中文
- 扳机, 触发器, 直接原因
- Bahasa Indonesia
- pemicu
- ภาษาไทย
- ตัวกระตุ้น
- Español
- gatillo
- Français
- gâchette
- Deutsch
- Abzug
- Português
- gatilho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.