N1Danh từ
富裕税
ふゆうぜい
Nghĩa
- 1.thuế tài sản
- 2.thuế vốn
- 3.thuế công bằng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wealth tax, capital tax, equity tax
- Tiếng Việt
- thuế tài sản, thuế vốn, thuế công bằng
- 日本語
- 富裕税, 資本税, 資産税
- 한국어
- 부유세, 자본세, 자산세
- 中文
- 财富税, 资本税, 资产税
- Bahasa Indonesia
- pajak kekayaan
- ภาษาไทย
- ภาษีความมั่งคั่ง
- Español
- impuesto sobre la riqueza
- Français
- impôt sur la richesse
- Deutsch
- Vermögenssteuer
- Português
- imposto sobre a riqueza
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.