thuế
On'yomi (音読み)
- ゼイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「税」 có nghĩa chính là thuế. Đây là một danh từ và thường được sử dụng trong các cụm từ liên quan đến thuế má. Một số từ phổ biến với kanji này bao gồm 税金 (ぜいきん), có nghĩa là 'thuế', là số tiền mà công dân phải trả cho nhà nước. Cụm từ 消費税 (しょうひぜい) nghĩa là 'thuế tiêu dùng', là loại thuế áp dụng trên hàng hóa và dịch vụ. Tương tự, 所得税 (しょとくぜい) nghĩa là 'thuế thu nhập', là thuế mà người dân phải đóng dựa trên thu nhập của mình. Cần lưu ý rằng kanji này không có đọc âm kun'yomi và chỉ thường xuất hiện trong các từ gốc Hán.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
税金を納めるのは義務だ。
Nộp thuế là nghĩa vụ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tax
- Tiếng Việt
- thuế
- 日本語
- 税
- 한국어
- 세금
- 中文
- 税
- id
- pajak
- th
- ภาษี
- es
- impuesto
- fr
- impôt
- de
- Steuer
- pt
- imposto
Từ ghép phổ biến
- 税金tax, taxation
- 消費税sales tax
- 所得税income tax
- 増税tax increase
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.