N1Danh từ
富裕層
ふゆうそう
Nghĩa
- 1.người giàu
- 2.người giàu có
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wealthy people, the rich
- Tiếng Việt
- người giàu, người giàu có
- 日本語
- 富裕層, 裕福な人々
- 한국어
- 부유층, 부자들
- 中文
- 富裕阶层, 有钱人
- Bahasa Indonesia
- orang kaya
- ภาษาไทย
- คนรวย
- Español
- ricos
- Français
- les riches
- Deutsch
- reiche Leute
- Português
- ricos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.