Từ vựng
N1Danh từ

崖崩れ

がけくずれ

Nghĩa

  • 1.sạt lở đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
landslide, landslip
Tiếng Việt
sạt lở đất
日本語
崖崩れ
한국어
산사태
中文
崖崩
Bahasa Indonesia
longsor
ภาษาไทย
ดินถล่ม
Español
deslizamiento de tierra
Français
glissement de terrain
Deutsch
Erdrutsch
Português
deslizamento de terra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.