N1Danh từ
履歴書
りれきしょ
Nghĩa
- 1.hồ sơ cá nhân
- 2.sơ yếu lý lịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- personal history document, curriculum vitae, resume
- Tiếng Việt
- hồ sơ cá nhân, sơ yếu lý lịch
- 日本語
- 個人歴史書, 履歴書
- 한국어
- 이력서, 경력서
- 中文
- 个人履历, 简历
- Bahasa Indonesia
- riwayat hidup
- ภาษาไทย
- ประวัติย่อ
- Español
- currículum
- Français
- curriculum vitae
- Deutsch
- Lebenslauf
- Português
- currículo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
履歴書の書き方も教えてくれる?
Bạn có thể dạy tôi cách viết sơ yếu lý lịch không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.