N1Danh từ
子守唄
こもりうた
Nghĩa
- 1.bài hát ru
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lullaby
- Tiếng Việt
- bài hát ru
- 日本語
- 子守唄
- 한국어
- 자장가
- 中文
- 摇篮曲
- Bahasa Indonesia
- lagu pengantar tidur
- ภาษาไทย
- เพลงกล่อมนอน
- Español
- canción de cuna
- Français
- berceuse
- Deutsch
- Wiegenlied
- Português
- canção de ninar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.