N1Danh từ
孤児院
こじいん
Nghĩa
- 1.trại trẻ mồ côi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- orphanage
- Tiếng Việt
- trại trẻ mồ côi
- 日本語
- 孤児院
- 한국어
- 고아원
- 中文
- 孤儿院
- Bahasa Indonesia
- panti asuhan
- ภาษาไทย
- สถานสงเคราะห์เด็กกำพร้า
- Español
- orfanato
- Français
- orphelinat
- Deutsch
- Waisenhaus
- Português
- orfanato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.